淡水
Tamsui

Ngôn ngữ
- 日本語
- 淡水
- 한국어
- 단슈이
- English
- Tamsui
- 简体中文
- 淡水
- 繁體中文
- 淡水
- Français
- Tamsui
- Deutsch
- Tamsui · tên gốc
- Español
- Tamsui · tên gốc
- Tiếng Việt
- Tamsui · tên gốc
- Bahasa Melayu
- Tamsui · tên gốc
- Bahasa Indonesia
- Tamsui · tên gốc
- 粵語
- 淡水站
- ไทย
- Tamsui · tên gốc