大坪林
DapinglinGa Đại Bình Lâm

Ngôn ngữ
- 日本語
- 大坪林
- 한국어
- 다픙린
- English
- Dapinglin
- 简体中文
- 大坪林
- 繁體中文
- 大坪林
- Français
- Dapinglin
- Deutsch
- Dapinglin · tên gốc
- Español
- Dapinglin · tên gốc
- Tiếng Việt
- Ga Đại Bình Lâm
- Bahasa Melayu
- Dapinglin · tên gốc
- Bahasa Indonesia
- Dapinglin · tên gốc
- 粵語
- 大坪林站
- ไทย
- Dapinglin · tên gốc