명학
MyeonghakGa Myeonghak

Ngôn ngữ
- 日本語
- 鳴鶴
- 한국어
- 명학
- English
- Myeonghak
- 简体中文
- Myeonghak · tên gốc
- 繁體中文
- Myeonghak · tên gốc
- Français
- Myeonghak
- Deutsch
- Myeonghak
- Español
- Myeonghak · tên gốc
- Tiếng Việt
- Ga Myeonghak
- Bahasa Melayu
- Myeonghak · tên gốc
- Bahasa Indonesia
- Myeonghak · tên gốc
- 粵語
- Myeonghak · tên gốc
- ไทย
- Myeonghak · tên gốc