봉은사
BongeunsaGa Bongeunsa
Ngôn ngữ
- 日本語
- 奉恩寺
- 한국어
- 봉은사
- English
- Bongeunsa
- 简体中文
- Bongeunsa · tên gốc
- 繁體中文
- Bongeunsa · tên gốc
- Français
- Bongeunsa
- Deutsch
- Bongeunsa · tên gốc
- Español
- Bongeunsa · tên gốc
- Tiếng Việt
- Ga Bongeunsa
- Bahasa Melayu
- Bongeunsa · tên gốc
- Bahasa Indonesia
- Bongeunsa · tên gốc
- 粵語
- Bongeunsa · tên gốc
- ไทย
- Bongeunsa · tên gốc