鰂魚涌
Quarry Bay
Ngôn ngữ
- 日本語
- ソク魚涌
- 한국어
- 제이위윙
- English
- Quarry Bay
- 简体中文
- 鲗鱼涌
- 繁體中文
- 鰂魚涌
- Français
- Quarry Bay
- Deutsch
- Quarry Bay · tên gốc
- Español
- Quarry Bay · tên gốc
- Tiếng Việt
- Quarry Bay · tên gốc
- Bahasa Melayu
- Quarry Bay · tên gốc
- Bahasa Indonesia
- Stasiun Quarry Bay
- 粵語
- 鰂魚涌站
- ไทย
- Quarry Bay · tên gốc