부산역
Busan StationGa Busanyeok

Ngôn ngữ
- 日本語
- 釜山駅
- 한국어
- 부산역
- English
- Busan Station
- 简体中文
- Busan Station · tên gốc
- 繁體中文
- Busan Station · tên gốc
- Français
- Busanyeok
- Deutsch
- Busan Station · tên gốc
- Español
- Busan Station · tên gốc
- Tiếng Việt
- Ga Busanyeok
- Bahasa Melayu
- Busan Station · tên gốc
- Bahasa Indonesia
- Busan Station · tên gốc
- 粵語
- Busan Station · tên gốc
- ไทย
- Busan Station · tên gốc