AirportsStations
Tiếng Việt

Các ga tàu điện tại Osaka — Stations

Mỗi * thay một ký tự: *A* tìm mã ba ký tự có A ở giữa. Kết hợp từ khóa bằng dấu cách.

109 ga

Nguồn và phạm vi

Osaka Metro (9) · New Tram Hiển thị tên địa phương, tiếng Anh, rồi ngôn ngữ đã chọn nếu có nguồn. Không lặp tên giống nhau hoặc tự tạo bản dịch.

Ngày dữ liệu: 24 thg 10, 2026 · 109

Tokyo Metro 路線・駅の情報 · 東京都交通局 各駅情報 · Osaka Metro 路線情報